Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "豐"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 豆 | Cấu trúc: 上下结构 | 简体:丰 |
| Pinyin: fēng | Zhuyin: ㄈㄥ | Yueping: fung1 | Guangdong: fung1 |
| Minnan: hong | Chaozhou: | Tang: *piung | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 麴眉豐頰豐屋蔀傢豐產豐厚豐姿豐實豐富豐年豐年玉豐收豐沃豐沛豐潤豐滿豐登豐盈豐盛豐碩 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 豐收年景的糧囤子----冒尖豐都城裡說大書----鬼話連篇豐都城裡唱大戲----鬼聽 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: abundant, lush, bountiful, plenty | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fēng Zhuyin: ㄈㄥ |
③④。 丰 |
||