Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 豆 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiāng Zhuyin: ㄐㄧㄤ Yueping: gong1 Guangdong: gong1
Minnan: kong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:豇豆豇豆红豇字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a small kidney bean
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiāng
Zhuyin: ㄐㄧㄤ
豇豆