Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 谷 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hǎn Zhuyin: ㄏㄢˇ Yueping: Guangdong: haam2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:豃字豃音豃义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hǎn
Zhuyin: ㄏㄢˇ
裂开:“~如地裂,豁若天开。”
幽深:“瀑泉流其中,~若洩溟涬。”