Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 谷 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hōng Zhuyin: ㄏㄨㄥ Yueping: Guangdong: hung1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:谾字谾音谾义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hōng
Zhuyin: ㄏㄨㄥ
〔~~〕a.(山谷)空而深,如“岩岩深山之~~兮。”b.象声词,如“谷声~~”。