Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 谷 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hān Zhuyin: ㄏㄢ Yueping: Guangdong: ham4
Minnan: hâm Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:谽字谽音谽义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a mouth or opening
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hān
Zhuyin: ㄏㄢ
a.(山谷)空大,如“当~~之洞壑,临决咽之悲泉。”b.空谷,如“龟精凤髓填~~。”