Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 谷 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hóng Zhuyin: ㄏㄨㄥˊ Yueping: Guangdong: hung4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:谼字谼音谼义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hóng
Zhuyin: ㄏㄨㄥˊ
深沟;大谷:“余流滑无声,快泻双石~。”
桥拱:“桥~各二丈。”
大水:“是时山泐桐柏,发~喷涌,下注淮渎。” 洪