Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 谷 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jí Zhuyin: ㄐㄧˊ Yueping: Guangdong: gik1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:谻字谻音谻义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jí
Zhuyin: ㄐㄧˊ
足相踦貌。