Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "谵"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 讠 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:譫 |
| Pinyin: zhān | Zhuyin: ㄓㄢ | Yueping: jim1 | Guangdong: jim1 |
| Minnan: chiam | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 呓谵渠谵谵呓谵妄谵言谵语谵谆 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: talkative; incoherent talk | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhān Zhuyin: ㄓㄢ |
多言 耄喜谵谆语,衰常踸踔行。——宋·陆游《霜晴》 又如:谵谆(叨唠) 说胡话,特指病中说胡话 谵妄烦乱,啼笑骂詈。——李时珍《本草纲目·序例上》 又如:谵言(病中的胡言乱语) |
||