Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 讠 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: zī Zhuyin: ㄗ Yueping: ji1 Guangdong: ji1
Minnan: chu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:军谘周谘旁谘记谘访谘诹谘谘事谘决谘印谘参谘受谘审谘度谘式谘承谘报谘断谘析
Thành ngữ:同谘合谋询谋谘度谘师访友谘经诹史
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: consult, confer; communicate in
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zī
Zhuyin: ㄗ
征询;商议 国有大政,必议之于前训,谘之于故老。——《后汉书》 咨
又如:谘事(询问政事);谘析(商讨辨析);谘谋(商议谋划)
供给 。如:谘酒(敬酒) 资