Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 讠 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xuān Zhuyin: ㄒㄩㄢ Yueping: Guangdong: hyun1
Minnan: soan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:怀谖无谖私谖诈谖谖浮谖草谖言谖谖造谖
Thành ngữ:冯谖三窟永矢弗谖
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: forget; lie, cheat, deceive
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xuān
Zhuyin: ㄒㄩㄢ
(形声。从言,爰(yuán)声。本义:欺诈,欺骗)
同本义 谖,诈也。——《说文》<br>谖,欺也。——《广雅》<br>则上诈缓而弃其信。——《汉书·艺文志》<br>虚造诈谖之策。——《汉书·息夫躬传》
又如:谖言(华而不实的言辞)
忘记,忘却,遗忘 有匪君子,终不可谖兮。——《诗·卫风·淇奥》<br>焉得谖草,言树之背。——《诗·卫风·伯兮》