Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "谉"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 讠 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shěn | Zhuyin: ㄕㄣˇ | Yueping: | Guangdong: sam2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to know in detail | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shěn Zhuyin: ㄕㄣˇ |
讯问 龚子闲居,阴气沈沈而来袭心,不知何病,以谉江沅。——清·龚自珍《宥情》 熟悉;详知 盐政回谉某邸状貌。——徐珂《清稗类钞》 審 引申为详尽。如:谉悉;谉知 |
||