Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for "诿"

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 讠 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: wěi Zhuyin: ㄨㄟˇ Yueping: wai2 Guangdong: wei2
Minnan: úi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:推诿諈诿謐诿诿卸诿口诿属诿延诿弃诿托诿混诿罪诿解诿諈诿误诿谢诿责诿过诿饰
Thành ngữ:互相推诿诿过于人
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: pass buck, lay blame on others
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wěi
Zhuyin: ㄨㄟˇ
(形声。从言,委声。本义:累;烦劳)
同本义 诿,累也。——《说文》
推托;推委 。如:诿罪(把罪责推给别人);诿误(推托耽误)
委托;连累 诿者,托也。——《汉书·贾谊传》注
又如:诿托(委托;付托);诿属(委托嘱咐)