Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 讠 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: jiè Zhuyin: ㄐㄧㄝˋ Yueping: gaai3 Guangdong: gai3
Minnan: kài Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:五诫劝诫勑诫告诫圣诫垂诫备诫天诫家诫徧诫明诫李诫束诫武诫炯诫申诫监诫禁诫
Thành ngữ:小惩大诫断织之诫累诫不戒诫莫如豫诫莫若豫谆谆告诫谆谆诰诫
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: warn, admonish; warning
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiè
Zhuyin: ㄐㄧㄝˋ
(形声。从言,戒声。本义:告诫,警告)
同本义 誡,敕也。——《说文》<br>前车覆,后车诫。——《汉书》
规劝 宾临终,诫其二子速侯、回题,令善事帝。——《北史》
警诫 发诫布令而敌退。——《荀子·彊国》<br>讥恶为诫。——《越绝书篇叙外传记》
又如:引以为诫
规劝告诫之文 。如:摩西十诫;女诫