Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 讠 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: guà Zhuyin: ㄍㄨㄚˋ Yueping: Guangdong: gwaa3
Minnan: kòa Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:诖误诖字诖音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: error, mistake; deceive, mislead
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guà
Zhuyin: ㄍㄨㄚˋ
形声。从言,圭(guī)声。本义:贻误(连累)
同本义 诖,误也。——《说文》<br>诖误吏民——《汉书·文帝纪》<br>夫不顾社稷之长利,而听须臾之说,诖误人主者,无过于此者矣。——《战国策·韩策》
又如:诖误(欺蒙牵连他人犯罪);诖注(错误地记载);诖乱(使迷惑混乱);诖谬(谬误)
欺骗 诖,欺也。——《广雅》<br>诖乱天下,欲危社稷。——《史记·吴王濞列传》
又如:诖墨(欺蒙毁谤)