Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "诃"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 讠 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:訶 |
| Pinyin: hē | Zhuyin: ㄏㄜ | Yueping: ho1 | Guangdong: ho1 |
| Minnan: o | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 几诃吉诃德嗔诃堂吉诃德娑婆诃打诃护诃摩诃摩诃池摩诃至那撝诃暴诃禁诃私诃国私诃条国索诃索诃世界罗诃 | ||
| Thành ngữ: | 诃佛诋巫诃佛骂祖 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: scold loudly, curse, abuse | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hē Zhuyin: ㄏㄜ |
(訶) 〔~子〕青果,常绿乔木,果实像橄榄,可入药。亦称“藏( 呵 |
||