Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 5 Bộ thủ: 讠 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: rèn Zhuyin: ㄖㄣˋ Yueping: Guangdong: jan6
Minnan: jīm Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:讱言讱默讱字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: hesitate to say, reluctant to speak
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: rèn
Zhuyin: ㄖㄣˋ
(形声。从言,刃声。本义:说话谨慎) 同本义 讱,顿也。——《说文》
按,言之钝也。 讱,难也。——《广雅》<br>非是者谓之讱。——《荀子·正名》<br>仁者其言也讱。——《论语》