Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "讝"
| Basic information | |||
| Số nét: 26 | Bộ thủ: 言 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhān | Zhuyin: ㄓㄢ | Yueping: | Guangdong: zim1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 讝妄讝语 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhán Zhuyin: ㄓㄢˊ |
说梦话;病人呓语:“如入梦寐中~语。” |
||