Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 27 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dǎng Zhuyin: ㄉㄤˇ Yueping: Guangdong: dong2
Minnan: tóng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:讜字讜音讜义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: counsel, advice; speak out
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dǎng
Zhuyin: ㄉㄤˇ