Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "讔"
| Basic information | |||
| Số nét: 23 | Bộ thủ: 言 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yǐn | Zhuyin: ㄧㄣˇ | Yueping: | Guangdong: jan2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 好讔讔言讔语讔谜谐讔 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yǐn Zhuyin: ㄧㄣˇ |
隐语;谜语 讔,廋语也。——《集语》<br>荆庄王立三年,不听而好讔。——《吕氏春秋·重言》。注:“讔,谬言。”按,讔者,隐也,讔辞以隐意,谲譬以指事也。 又如:讔语(讔言,讔迷,皆指隐语) |
||