Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xuàn Zhuyin: ㄒㄩㄢˋ Yueping: Guangdong: gyun3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:讂字讂音讂义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: juàn
Zhuyin: ㄐㄩㄢˋ
流言。
营救;追求。
远。
Pinyin 2: xuān
Zhuyin: ㄒㄩㄢ
多言。