Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "譾"
| Basic information | |||
| Số nét: 22 | Bộ thủ: 言 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jiǎn | Zhuyin: ㄐㄧㄢˇ | Yueping: | Guangdong: zin2 |
| Minnan: chián | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: shallow; stupid | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiǎn Zhuyin: ㄐㄧㄢˇ |
谫 |
||