Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yīng Zhuyin: ㄧㄥ Yueping: Guangdong: jing1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:譻譻譻字譻音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yīng
Zhuyin: ㄧㄥ
“鸣玉鸾之~~。” 嘤