Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: qiǎn Zhuyin: ㄑㄧㄢˇ Yueping: hin2 Guangdong: hin2
Minnan: khiàn Chaozhou: Tang: kiɛ̀n
Thứ tự nét:
Từ:譴译譴字譴音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: reprimand, scold, abuse
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiǎn
Zhuyin: ㄑㄧㄢˇ