Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "譞"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 言 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xuān | Zhuyin: ㄒㄩㄢ | Yueping: | Guangdong: hyun1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xuān Zhuyin: ㄒㄩㄢ |
多言 譞,譞譞慧也。——《说文》。按,言之慧也。<br>譞,多言也。——《集韵》 又如:譞譞(多嘴多舌) |
||