Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "譑"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 言 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jiǎo | Zhuyin: ㄐㄧㄠˇ | Yueping: | Guangdong: giu2 |
| Minnan: kiáu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiǎo Zhuyin: ㄐㄧㄠˇ |
多言。 取:“而或以无礼节用之,则必有贪利纠~之名。” |
||