Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "譊"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 言 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: náo | Zhuyin: ㄋㄠˊ | Yueping: | Guangdong: naau4 |
| Minnan: lau | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: wrangling; to quarrel | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: náo Zhuyin: ㄋㄠˊ |
争辩;喧嚣 譊,恚呼也。从言,譊声。——《说文》<br>譊,鸣也。——《广雅》?<br>譊譊,喧也。——《后汉书·儒林传》注<br>里中一何譊譊。——古乐府《孤儿行》 挑逗 怒而譊之。——银雀山汉墓竹简《孙子兵法》 挠 |
||