Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "謼"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 言 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: hū | Zhuyin: ㄏㄨ | Yueping: | Guangdong: fu1 |
| Minnan: ho· | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 叫謼啼謼嘂謼嘄謼狂謼 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to shout; to mourn to invoke | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hū Zhuyin: ㄏㄨ |
大声叫号:“一夫大~,天下响应者,陈胜是也。” 呼 惊吓。 諕 姓。 |
||