Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "謻"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 言 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yí | Zhuyin: ㄧˊ | Yueping: | Guangdong: ji4 |
| Minnan: î | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 謻台謻宫謻榭謻离謻门謻院 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yí Zhuyin: ㄧˊ |
〔~门〕a.古代冰室门名,如“~~曲榭。”b.古代宫殿的侧门,如“未央朝寂,~~旦空。” |
||