Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "謪"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 言 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shāng | Zhuyin: ㄕㄤ | Yueping: | Guangdong: soeng1 |
| Minnan: siong | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to consult; to deliberate; commerce | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shāng Zhuyin: ㄕㄤ |
商量:“到清弟府~议。” 商 |
||