Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "謧"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 言 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lí | Zhuyin: ㄌㄧˊ | Yueping: | Guangdong: lei4 |
| Minnan: lî | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 謧詍 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: loquacious; banter, joking | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lí Zhuyin: ㄌㄧˊ |
欺慢戏弄之言。多言。 |
||