Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: qìng Zhuyin: ㄑㄧㄥˋ Yueping: Guangdong: hing3
Minnan: khèng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:欬謦謦咳謦唾謦欬謦谈
Thành ngữ:久违謦欬
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to speak softly
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qǐng
Zhuyin: ㄑㄧㄥˇ
謦欬 利喉曰謦欬--《通俗文》<br>行路过者,稍顾视謦欬皆呵止也。--陆游《老学庵笔记》<br>昆弟亲戚之謦欬。--《庄子·徐无鬼》<br>隔颜色而可亲謦欬。--《清史稿》