Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "謟"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 言 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tāo | Zhuyin: ㄊㄠ | Yueping: | Guangdong: tou1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 不謟謟过 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: flatter; suspect, be uncertain | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tāo Zhuyin: ㄊㄠ |
疑惑 天道不謟,不贰其命,若之何禳之。——《左传·昭公二十六年》 超越本分 帝念不謟,应时作谋,不敏始哉!——《逸周书》 隐瞒 帝命不謟。——《周书·丰保》。注:“僭也。” 又如:謟过(隐瞒过失) |
||