Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chēn Zhuyin: ㄔㄣ Yueping: Guangdong: can1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:方謓謓实謓字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chēn
Zhuyin: ㄔㄣ
怒。 嗔