Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for "謎"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 言 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:谜 |
| Pinyin: mí | Zhuyin: ㄇㄧˊ | Yueping: mai4 | Guangdong: mei4 |
| Minnan: bē、bī | Chaozhou: mi6 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 一謎啞謎商謎字謎抟謎燈謎猜謎疑謎破謎笨謎讔謎詩謎謎兒謎糰謎底謎語謎麵隱謎 | ||
| Thành ngữ: | 不解之謎難解之謎 | ||
| Xiehouyu: | 楚莊王猜謎語----一鳴驚人曹操張飛打啞謎----妳猜妳的,我猜我的 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: riddle, conundrum; puzzle | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||