Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "謍"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 言 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: yíng | Zhuyin: ㄧㄥˊ | Yueping: | Guangdong: jing4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 謍嗃謍謍 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yíng Zhuyin: ㄧㄥˊ |
〔~~〕(苍蝇等)鸣叫的声音,如“~~青蝇。” |
||