Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: fěng fèng Zhuyin: Yueping: fung3 Guangdong: fung3
Minnan: hóng Chaozhou: Tang: biùng
Thứ tự nét:
Từ:傳諷倍諷剴諷勸諷反諷吟諷嘲諷開諷律諷微諷感諷託諷朗諷比諷玩諷箴諷見諷言諷
Thành ngữ:藉古諷今冷嘲熱諷勸百諷一諷一勸百諷多要寡諷德誦功
Xiehouyu:西北風颳蒺藜----連諷帶刺寒流來瞭吹暖氣----冷嘲熱諷
Nghĩa tiếng Anh: recite, incant; satirize
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fěng
Zhuyin: ㄈㄥˇ