Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xián Zhuyin: ㄒㄧㄢˊ Yueping: Guangdong: haam4
Minnan: hâm Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:諴字諴音諴义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: in harmony; in agreement; sincere
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xián
Zhuyin: ㄒㄧㄢˊ
和洽;和睦;和谐 諴,和也。从言,咸声。——《说文》<br>其丕能諴于小民。——《书·召诰》。传:“和于小民。”<br>諴民有基,即长安久治。——清·毛奇龄《萧山令郑候生日序》
诚,诚意 至諴感神,矧兹有苗!——《书·大禹谟》
又如:諴孚(真诚)