Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: dì Zhuyin: ㄉㄧˋ Yueping: dai3 Guangdong: dei3
Minnan: tè、thê Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:三諦世諦義諦彿諦四諦聖諦妙諦審諦密諦揭諦真諦瞻諦空諦要諦覆諦諟諦詩諦誠諦
Thành ngữ:諦分審佈
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: careful, attentive
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dì
Zhuyin: ㄉㄧˋ