Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "諕"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 言 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: háo | Zhuyin: ㄏㄠˊ | Yueping: | Guangdong: haak3 |
| Minnan: hô | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 惊諕諕吓諕杀諕死諕煞诳諕谩諕 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to intimidate | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xià Zhuyin: ㄒㄧㄚˋ |
欺骗:“他做的事瞒神~鬼。” 使害怕。 吓 |
||
| Pinyin 2: háo Zhuyin: ㄏㄠˊ |
呼啸;大叫。 号 |
||