Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "諔"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 言 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chù | Zhuyin: ㄔㄨˋ | Yueping: | Guangdong: cuk1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chù Zhuyin: ㄔㄨˋ |
諔诡 奇异,诡异。 彼且蕲以諔诡幻怪之名闻,不知至人之以是为己桎梏邪?--《庄子》 |
||
| Pinyin 2: jì Zhuyin: ㄐㄧˋ |
静寂。 寂 |
||