Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "諓"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 言 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jiàn | Zhuyin: ㄐㄧㄢˋ | Yueping: | Guangdong: zin3 |
| Minnan: chhián、chian、chián | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 媒諓 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: flattering | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiàn Zhuyin: ㄐㄧㄢˋ |
巧言 諓,善言也。从言,戔声。——《说文》。按,谓能言。<br>又安知諓者乎。——《国语·越语》。贾注:“巧言也。”<br>疾小人諓面从以成人之过也。——《盐铁论·论诽》<br>昔秦穆公说諓之言。——《汉书·李寻传》<br>谗人,孰可愬兮!——《楚辞》 |
||