Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "諒"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 言 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:谅 |
| Pinyin: liàng | Zhuyin: ㄌㄧㄤˋ | Yueping: leung6 | Guangdong: lêng6 |
| Minnan: liōng | Chaozhou: | Tang: liɑ̀ng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 互諒體諒原諒垂諒子諒寬諒察諒小諒忠諒恕諒憫諒願諒易諒麴諒直諒矜諒簡諒約諒 | ||
| Thành ngữ: | 疋夫之諒疋夫小諒母也天隻,不諒人隻溫恭直諒直諒多聞 | ||
| Xiehouyu: | 銀盆打水金盆裝----原諒 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: excuse, forgive; guess, presume | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liàng Zhuyin: ㄌㄧㄤˋ |
谅 |
||