Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "諐"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 言 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: qiān | Zhuyin: ㄑㄧㄢ | Yueping: | Guangdong: hin1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 不諐求諐省諐諐佚諐咎諐囚諐失諐尤諐度諐忤諐殃諐耗諐諐諐鄙 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: fault | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiān Zhuyin: ㄑㄧㄢ |
愆 |
||