Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "諉"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 言 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:诿 |
| Pinyin: wěi | Zhuyin: ㄨㄟˇ | Yueping: wai2 | Guangdong: wei2 |
| Minnan: úi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 推諉秦諉楚諈諈諉謐諉諉卸諉口諉屬諉延諉棄諉託諉混諉罪諉解諉諈諉誤諉謝諉責諉過 | ||
| Thành ngữ: | 互相推諉諉過於人 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: pass buck, lay blame on others | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: wěi Zhuyin: ㄨㄟˇ |
诿 |
||