Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qī Zhuyin: ㄑㄧ Yueping: Guangdong: hei1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:玄諆諆字諆音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to cheat
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jī
Zhuyin: ㄐㄧ
欺骗;谩言。
谋划:“国王大臣~议国事。”