Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "誻"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 言 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tà | Zhuyin: ㄊㄚˋ | Yueping: | Guangdong: daap6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 吺誻誻誻譲誻 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tà Zhuyin: ㄊㄚˋ |
〔~~〕话多,如“故愚者之言,芴然而粗,啧然而不类,~~然而沸。” 妄语。 |
||