Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qīn Zhuyin: ㄑㄧㄣ Yueping: Guangdong: cam1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:誛字誛音誛义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qīn
Zhuyin: ㄑㄧㄣ
私语。
以言语相侵犯。