Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: dàn Zhuyin: ㄉㄢˋ Yueping: daan3 Guangdong: dan3
Minnan: tān Chaozhou: dang3 Tang: dhɑ̌n
Thứ tự nét:
Từ:醜誕丕誕仙誕令誕任誕佹誕信誕冥誕華誕聖誕誇誕奇誕妖誕宏誕寬誕壽誕幻誕慶誕
Thành ngữ:誇誕之語誇誕大言誇誕生惑怪誕不經怪誕詭奇放誕不拘放誕不覊放誕任氣放誕風流漫誕不稽荒誕不經荒誕無稽誕妄不經誕幻不經誕罔不經誕謾不經詭誕不經詭谲怪誕
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to bear children, give birth; birth
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dàn
Zhuyin: ㄉㄢˋ