Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "誏"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 言 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lǎng | Zhuyin: ㄌㄤˇ | Yueping: | Guangdong: long5 |
| Minnan: lóng、lōng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lǎng Zhuyin: ㄌㄤˇ |
朗 |
||
| Pinyin 2: làng Zhuyin: ㄌㄤˋ |
戏谑;戏言。 闲言。 |
||