Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "誆"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 言 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:诓 |
| Pinyin: kuāng | Zhuyin: ㄎㄨㄤ | Yueping: hong1 | Guangdong: hong1 |
| Minnan: khong、khòng、kòng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 隻誆指誆虛誆誆人誆嚇誆嘴誆惑誆設誆詐誆語誆誘誆財誆賺誆騙詭誆誘誆 | ||
| Thành ngữ: | 東誆西騙誆言詐語誘秦誆楚 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: cheat, swindle, lie | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: kuāng Zhuyin: ㄎㄨㄤ |
诓 |
||